Mã số thuế công ty Cổ Phần Precitech. Địa chỉ: 33-35 Đường Hoa Mai, Phường 2, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0315402143
Địa chỉ: 33-35 Đường Hoa Mai, Phường 2, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Đặng Hữu Hiếu
Ngày cấp giấy phép: 21/11/2018
Ngày hoạt động: 21/11/2018
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 2599 | |
| 2 | Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn | 25991 | |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 25999 | |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | 26100 | |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | 26200 | |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | 26300 | |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | 26400 | |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | 26510 | |
| 9 | Sản xuất đồng hồ | 26520 | |
| 10 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | 26600 | |
| 11 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | 26700 | |
| 12 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | 26800 | |
| 13 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | 2829 | |
| 14 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng | 28291 | |
| 15 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu | 28299 | |
| 16 | Sản xuất xe có động cơ | 29100 | |
| 17 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | 29200 | |
| 18 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe | 29300 | |
| 19 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 30110 | |
| 20 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | 30120 | |
| 21 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | 30200 | |
| 22 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan | 30300 | |
| 23 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | 30400 | |
| 24 | Sản xuất mô tô, xe máy | 30910 | |
| 25 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | 30920 | |
| 26 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | 30990 | |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 28 | Đại lý | 46101 | |
| 29 | Môi giới | 46102 | |
| 30 | Đấu giá | 46103 | |
| 31 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 32 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 46201 | |
| 33 | Bán buôn hoa và cây | 46202 | |
| 34 | Bán buôn động vật sống | 46203 | |
| 35 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 46204 | |
| 36 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 46209 | |
| 37 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 39 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 | |
| 40 | Bán buôn thủy sản | 46322 | |
| 41 | Bán buôn rau, quả | 46323 | |
| 42 | Bán buôn cà phê | 46324 | |
| 43 | Bán buôn chè | 46325 | |
| 44 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 | |
| 45 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 | |
| 46 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 47 | Bán buôn đồ uống có cồn | 46331 | |
| 48 | Bán buôn đồ uống không có cồn | 46332 | |
| 49 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 | |
| 50 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 51 | Bán buôn vải | 46411 | |
| 52 | Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác | 46412 | |
| 53 | Bán buôn hàng may mặc | 46413 | |
| 54 | Bán buôn giày dép | 46414 | |
| 55 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 56 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 57 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 58 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 59 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 60 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 61 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 62 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 63 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 64 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 65 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 66 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 67 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 68 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 69 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 70 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 71 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 72 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 73 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 74 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 75 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 76 | Bán buôn quặng kim loại | 46621 | |
| 77 | Bán buôn sắt, thép | 46622 | |
| 78 | Bán buôn kim loại khác | 46623 | |
| 79 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46624 | |
| 80 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 81 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 82 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 83 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 84 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 85 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 86 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 87 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 88 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 89 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 90 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 91 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 92 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 93 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 94 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 95 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 96 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 97 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 98 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 99 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 100 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 101 | Cho thuê ôtô | 77101 | |
| 102 | Cho thuê xe có động cơ khác | 77109 | |
| 103 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | 77210 | |
| 104 | Cho thuê băng, đĩa video | 77220 | |
| 105 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 77290 | |
| 106 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 107 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 108 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 109 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 110 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 111 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 112 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 113 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
| 114 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 8219 | |
| 115 | Photo, chuẩn bị tài liệu | 82191 | |
| 116 | Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 82199 | |
| 117 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | 82200 | |
| 118 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 82300 | |
| 119 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng | 82910 | |
| 120 | Dịch vụ đóng gói | 82920 | |
| 121 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 82990 | |
Tin tức kế toán
Số lượt xem
| Đang online | |
| Tổng xem | 1 |