công ty kế toán hà nội



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Du Lịch Nhà Hàng Khách Sạn 1010  Mã số thuế: 0108650557 Địa chỉ: Số 8, ngách 32/33 đường An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Du Lịch Nhà Hàng Khách Sạn 1010
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108650557 
Địa chỉ: Số 8, ngách 32/33 đường An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Mai
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2019
Ngày hoạt động: 16/03/2019 (Đã hoạt động 2 ngày)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn thực phẩm 4632  
2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
3 Bán buôn thủy sản   46322
4 Bán buôn rau, quả   46323
5 Bán buôn cà phê   46324
6 Bán buôn chè   46325
7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8 Bán buôn thực phẩm khác   46329
9 Bán buôn đồ uống 4633  
10 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
11 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
14 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
15 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
16 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
17 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
18 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
19 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
20 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
21 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
27 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
28 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
29 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
30 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
31 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
33 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
34 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
35 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
36 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
37 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
38 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
39 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
40 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
41 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
42 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
43 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
44 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
45 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
47 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
48 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
49 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
50 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
51 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
52 Vận tải đường ống   49400
53 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
54 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
57 Bốc xếp hàng hóa 5224  
58 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
59 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
60 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
61 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
62 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
64 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
65 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
66 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
67 Bưu chính   53100
68 Chuyển phát   53200
69 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
70 Khách sạn   55101
71 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
72 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
73 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
74 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
75 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
76 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
77 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
78 Dịch vụ ăn uống khác   56290
79 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
80 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
81 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
82 Xuất bản sách   58110
83 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
84 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
85 Hoạt động xuất bản khác   58190
86 Xuất bản phần mềm   58200

 


THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán thuế

Dịch vụ làm báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế

 Học kế toán thực hành

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Số lượt xem

Đang online
Tổng xem1

0988.043.053