Mã số thuế Công Ty TNHH Ninh Phú Haco Mã số thuế: 2601010510 Địa chỉ: Tổ 26A, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty TNHH Ninh Phú Haco
Mã số thuế: 2601010510
Địa chỉ: Tổ 26A, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Đỗ Xuân Trúc
Ngày cấp giấy phép: 19/09/2018
Ngày hoạt động: 19/09/2018
 
Ngành nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
2 Thoát nước   37001
3 Xử lý nước thải   37002
4 Thu gom rác thải không độc hại   38110
5 Thu gom rác thải độc hại 3812  
6 Thu gom rác thải y tế   38121
7 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
13 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
14 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
15 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
16 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
17 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
18 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
19 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
20 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
26 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
27 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
28 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
29 Bán buôn cao su   46694
30 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
31 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
32 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
33 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
34 Bán buôn tổng hợp   46900
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
36 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
37 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
38 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
39 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
41 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
42 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
43 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
44 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
45 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
46 Vận tải đường ống   49400
47 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
48 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
49 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
50 Vận tải hành khách hàng không   51100
51 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
52 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620  
53 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa   86201
54 Hoạt động của các phòng khám nha khoa   86202
55 Hoạt động y tế dự phòng   86910
56 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng   86920
57 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu   86990

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn