| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 2 | Đại lý | 46101 | |
| 3 | Môi giới | 46102 | |
| 4 | Đấu giá | 46103 | |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 6 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 7 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 8 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 9 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 10 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | 5911 | |
| 11 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh | 59111 | |
| 12 | Hoạt động sản xuất phim video | 59112 | |
| 13 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình | 59113 | |
| 14 | Hoạt động hậu kỳ | 59120 | |
| 15 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | 59130 | |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7490 | |
| 17 | Hoạt động khí tượng thuỷ văn | 74901 | |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu | 74909 | |
| 19 | Hoạt động thú y | 75000 | |
| 20 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | 8531 | |
| 21 | Giáo dục trung học cơ sở | 85311 | |
| 22 | Giáo dục trung học phổ thông | 85312 | |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | 8532 | |
| 24 | Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp | 85321 | |
| 25 | Dạy nghề | 85322 | |
| 26 | Đào tạo cao đẳng | 85410 | |
| 27 | Đào tạo đại học và sau đại học | 85420 | |
| 28 | Giáo dục thể thao và giải trí | 85510 | |
| 29 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | 85520 | |
| 30 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 85590 | |
| 31 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | 85600 | |
Không có tin nào
Tin tức kế toán
Số lượt xem
| Đang online | |
| Tổng xem | 1 |