công ty kế toán hà nội



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Sản Xuất Nội Thất H&a Mã số thuế: 0108647138  Địa chỉ: Ngõ 1 - Khối 4 Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Sản Xuất Nội Thất H&a
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108647138 
Địa chỉ: Ngõ 1 - Khối 4 Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thế Anh
Ngày cấp giấy phép: 14/03/2019
Ngày hoạt động: 14/03/2019 (Đã hoạt động 5 ngày)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
12 Sản xuất xi măng   23941
13 Sản xuất vôi   23942
14 Sản xuất thạch cao   23943
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
16 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
17 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
18 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
19 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
20 Đúc sắt thép   24310
21 Đúc kim loại màu   24320
22 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
23 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
24 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
25 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
28 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
29 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
30 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
31 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
32 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
33 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
34 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
35 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
36 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
37 Sản xuất đồng hồ   26520
38 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
39 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
40 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
44 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
45 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
46 Sản xuất nhạc cụ   32200
47 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
48 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
49 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
50 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
51 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
52 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
53 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
54 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
55 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
56 Đại lý   46101
57 Môi giới   46102
58 Đấu giá   46103
59 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
60 Bán buôn vải   46411
61 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
62 Bán buôn hàng may mặc   46413
63 Bán buôn giày dép   46414
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
65 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
66 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
67 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
68 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
69 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
70 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
71 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
72 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
73 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
74 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
75 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
79 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
82 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
84 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
85 Bán buôn quặng kim loại   46621
86 Bán buôn sắt, thép   46622
87 Bán buôn kim loại khác   46623
88 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
89 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
90 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
91 Bán buôn xi măng   46632
92 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
93 Bán buôn kính xây dựng   46634
94 Bán buôn sơn, vécni   46635
95 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
96 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
97 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
98 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
99 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
100 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
101 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
102 Bán buôn cao su   46694
103 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
104 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
105 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
106 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
107 Bán buôn tổng hợp   46900
108 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
109 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
110 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
111 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
112 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
113 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
114 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
115 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
116 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
117 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
118 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
119 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
120 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
121 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
123 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
124 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
125 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
126 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
127 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
128 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
129 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
130 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
131 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
132 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
133 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
134 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
135 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
136 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
137 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
138 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
139 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
140 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
141 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
142 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
143 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
144 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
145 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
146 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
147 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
148 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
149 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
150 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
151 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
152 Vận tải đường ống   49400
153 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
154 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
155 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
156 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
157 Bốc xếp hàng hóa 5224  
158 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
159 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
160 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
161 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
162 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
163 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
164 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
165 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
166 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
167 Bưu chính   53100
168 Chuyển phát   53200
169 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
170 Hoạt động kiến trúc   71101
171 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
172 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
173 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
174 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
175 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
176 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
177 Quảng cáo   73100
178 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
179 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
180 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
181 Cho thuê xe có động cơ 7710  
182 Cho thuê ôtô   77101
183 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
184 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
185 Cho thuê băng, đĩa video   77220
186 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
187 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
188 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
189 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
190 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
191 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
192 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
193 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
194 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Số lượt xem

Đang online
Tổng xem1

0972.868.960