Mã số thuế Công Ty TNHH Một Thành Viên Resort Xanh Datc Mã số thuế: 2601011842 Địa chỉ: Số 3443, Đường Hùng Vương, Khu 4B, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty TNHH Một Thành Viên Resort Xanh Datc
Mã số thuế: 2601011842 
Địa chỉ: Số 3443, Đường Hùng Vương, Khu 4B, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Trần Cẩm Thạch
Ngày cấp giấy phép: 21/09/2018
Ngày hoạt động: 21/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
12 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
13 Đại lý xe có động cơ khác   45139
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
23 Bán buôn thực phẩm 4632  
24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
25 Bán buôn thủy sản   46322
26 Bán buôn rau, quả   46323
27 Bán buôn cà phê   46324
28 Bán buôn chè   46325
29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
30 Bán buôn thực phẩm khác   46329
31 Bán buôn đồ uống 4633  
32 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
33 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
36 Bán buôn vải   46411
37 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
38 Bán buôn hàng may mặc   46413
39 Bán buôn giày dép   46414
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
55 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
58 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
60 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
61 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
62 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
63 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
64 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
65 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
66 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
67 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
68 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
69 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
70 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
71 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
72 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương   52221
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
83 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
84 Khách sạn   55101
85 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
86 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
87 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
88 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
89 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
90 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
91 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
92 Dịch vụ ăn uống khác   56290
93 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
94 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
95 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
96 Xuất bản sách   58110
97 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
98 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
99 Hoạt động xuất bản khác   58190
100 Xuất bản phần mềm   58200
101 Cho thuê xe có động cơ 7710  
102 Cho thuê ôtô   77101
103 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
104 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
105 Cho thuê băng, đĩa video   77220
106 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
107 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
108 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
109 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
110 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
111 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
112 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
113 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
114 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn