công ty kế toán hà nội



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Thành Nam Mã số thuế: 0108650349 Địa chỉ: Số 12, ngõ 92, đường Chùa Võ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Thành Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108650349
Địa chỉ: Số 12, ngõ 92, đường Chùa Võ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Quyết
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2019
Ngày hoạt động: 16/03/2019 (Đã hoạt động 2 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
12 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
13 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
15 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
16 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
18 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
19 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
20 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
21 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
22 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
23 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
24 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
25 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
26 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
27 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
28 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
29 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
30 Thoát nước   37001
31 Xử lý nước thải   37002
32 Thu gom rác thải không độc hại   38110
33 Thu gom rác thải độc hại 3812  
34 Thu gom rác thải y tế   38121
35 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
36 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
37 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
38 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
39 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
40 Tái chế phế liệu 3830  
41 Tái chế phế liệu kim loại   38301
42 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
43 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
44 Xây dựng nhà các loại   41000
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
47 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
51 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
52 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
53 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
54 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
55 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
56 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
57 Đại lý xe có động cơ khác   45139
58 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
59 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
60 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
61 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
62 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
63 Bán mô tô, xe máy 4541  
64 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
65 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
66 Đại lý mô tô, xe máy   45413
67 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
68 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
69 Đại lý   46101
70 Môi giới   46102
71 Đấu giá   46103
72 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
73 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
74 Bán buôn hoa và cây   46202
75 Bán buôn động vật sống   46203
76 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
77 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
78 Bán buôn gạo   46310
79 Bán buôn thực phẩm 4632  
80 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
81 Bán buôn thủy sản   46322
82 Bán buôn rau, quả   46323
83 Bán buôn cà phê   46324
84 Bán buôn chè   46325
85 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
86 Bán buôn thực phẩm khác   46329
87 Bán buôn đồ uống 4633  
88 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
89 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
90 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
91 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
92 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
93 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
94 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
95 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
96 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
97 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
98 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
99 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
100 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
101 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
102 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
103 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
106 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
109 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
111 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
112 Bán buôn quặng kim loại   46621
113 Bán buôn sắt, thép   46622
114 Bán buôn kim loại khác   46623
115 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
116 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
117 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
118 Bán buôn xi măng   46632
119 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
120 Bán buôn kính xây dựng   46634
121 Bán buôn sơn, vécni   46635
122 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
123 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
124 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
125 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
126 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
127 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
128 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
129 Bán buôn cao su   46694
130 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
131 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
132 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
133 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
134 Bán buôn tổng hợp   46900
135 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
136 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
137 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
138 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
139 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
140 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
141 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
142 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
143 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
144 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
145 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
146 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
147 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
148 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
149 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
150 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
151 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
152 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
153 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
154 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
155 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
156 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
157 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
158 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
159 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
160 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
161 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
162 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
163 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
164 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
165 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
166 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
167 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
168 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
169 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
170 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
171 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
172 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
173 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
174 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
175 Dịch vụ ăn uống khác   56290
176 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
177 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
178 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
179 Xuất bản sách   58110
180 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
181 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
182 Hoạt động xuất bản khác   58190
183 Xuất bản phần mềm   58200
184 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
185 Hoạt động kiến trúc   71101
186 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
187 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
188 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
189 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
190 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
191 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
192 Quảng cáo   73100
193 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
194 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
195 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
196 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
197 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
198 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
199 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
200 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
201 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
202 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
203 Cung ứng lao động tạm thời   78200
204 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
205 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
206 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
207 Đại lý du lịch   79110
208 Điều hành tua du lịch   79120
209 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
210 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
211 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
212 Dịch vụ điều tra   80300
213 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
214 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
215 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
216 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
217 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
218 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
219 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
220 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
221 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
222 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
224 Dịch vụ đóng gói   82920
225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 


THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán thuế

Dịch vụ làm báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế

 Học kế toán thực hành

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Số lượt xem

Đang online
Tổng xem1

0988.043.053