Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Sông Đuống Mã số thuế: 0108454016 Địa chỉ: Số 672 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Sông Đuống
Mã số thuế: 0108454016 
Địa chỉ: Số 672 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Quang Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 04/10/2018
Ngày hoạt động: 01/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
8 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
9 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
10 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
11 In ấn   18110
12 Dịch vụ liên quan đến in   18120
13 Sao chép bản ghi các loại   18200
14 Sản xuất than cốc   19100
15 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
16 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
17 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
18 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
19 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
20 Sản xuất mực in   20222
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
22 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
24 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
25 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
26 Sản xuất nhạc cụ   32200
27 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
28 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
29 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
30 Đại lý   46101
31 Môi giới   46102
32 Đấu giá   46103
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
34 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
35 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
36 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
37 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
38 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
39 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
40 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
41 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
46 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
47 Bán buôn quặng kim loại   46621
48 Bán buôn sắt, thép   46622
49 Bán buôn kim loại khác   46623
50 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
52 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
53 Bán buôn xi măng   46632
54 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
55 Bán buôn kính xây dựng   46634
56 Bán buôn sơn, vécni   46635
57 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
58 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
60 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
61 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
62 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
63 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
64 Bán buôn cao su   46694
65 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
66 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
67 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
68 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
69 Bán buôn tổng hợp   46900
70 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
72 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
73 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
74 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
75 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
76 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
77 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
78 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
79 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
80 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
81 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
82 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
83 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
84 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
85 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
86 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
87 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
88 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
89 Vận tải hành khách đường sắt   49110
90 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
91 Vận tải bằng xe buýt   49200
92 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
93 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
94 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
95 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
96 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
97 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
98 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
99 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
100 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
101 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
103 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
104 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
105 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
106 Vận tải đường ống   49400
107 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
108 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
111 Bốc xếp hàng hóa 5224  
112 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
113 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
114 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
115 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
116 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
117 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
118 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
119 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
120 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
121 Bưu chính   53100
122 Chuyển phát   53200
123 Cho thuê xe có động cơ 7710  
124 Cho thuê ôtô   77101
125 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
126 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
127 Cho thuê băng, đĩa video   77220
128 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn