công ty kế toán hà nội



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 

Mã số thuế công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thực Phẩm T&k. Địa chỉ: Số 8 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315411081

Địa chỉ: Số 8 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Hoàng Thị Kiều Phượng

Ngày cấp giấy phép: 27/11/2018

Ngày hoạt động: 27/11/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

1010

 

2

Chế biến và đóng hộp thịt

 

10101

3

Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

 

10109

4

Chế biến và bảo quản rau quả

1030

 

5

Chế biến và đóng hộp rau quả

 

10301

6

Chế biến và bảo quản rau quả khác

 

10309

7

Sản xuất sản phẩm từ plastic

2220

 

8

Sản xuất bao bì từ plastic

 

22201

9

Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

 

22209

10

Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

 

23100

11

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

 

23910

12

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

 

23920

13

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

 

23930

14

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

15

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

16

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

17

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

18

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4513

 

19

Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45131

20

Đại lý xe có động cơ khác

 

45139

21

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

 

45200

22

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

23

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

24

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

25

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

26

Bán mô tô, xe máy

4541

 

27

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

28

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

29

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

30

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

31

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4543

 

32

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45431

33

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45432

34

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45433

35

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

36

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

37

Bán buôn hoa và cây

 

46202

38

Bán buôn động vật sống

 

46203

39

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

40

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

41

Bán buôn gạo

 

46310

42

Bán buôn thực phẩm

4632

 

43

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

44

Bán buôn thủy sản

 

46322

45

Bán buôn rau, quả

 

46323

46

Bán buôn cà phê

 

46324

47

Bán buôn chè

 

46325

48

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

49

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

50

Bán buôn đồ uống

4633

 

51

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

52

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

53

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

54

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

55

Bán buôn vải

 

46411

56

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

57

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

58

Bán buôn giày dép

 

46414

59

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

60

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

61

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

62

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

63

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

64

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

65

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

66

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

67

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

68

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

69

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

70

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

71

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

72

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

73

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

74

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

75

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

76

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

77

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

78

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

79

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

80

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

81

Bán buôn dầu thô

 

46612

82

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

83

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

84

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

85

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

86

Bán buôn sắt, thép

 

46622

87

Bán buôn kim loại khác

 

46623

88

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

89

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

90

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

91

Bán buôn xi măng

 

46632

92

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

93

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

94

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

95

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

96

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

97

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

98

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

99

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

100

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

101

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

102

Bán buôn cao su

 

46694

103

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

104

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

105

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

106

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

107

Bán buôn tổng hợp

 

46900

108

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

109

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4719

 

110

Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

 

47191

111

Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47199

112

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47210

113

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

114

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

115

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

116

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

117

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

118

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

119

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

120

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

121

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

122

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

123

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

124

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

125

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

126

Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

4751

 

127

Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47511

128

Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47519

129

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

130

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

131

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

132

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

133

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

134

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

135

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

136

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

137

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

138

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

139

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

140

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

141

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

142

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

143

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

144

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

145

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

146

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

147

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

 

148

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47711

149

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47712

150

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47713

151

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

152

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

153

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

154

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

155

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

156

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

157

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

158

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

159

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

160

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

161

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

162

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

163

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

164

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

4774

 

165

Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47741

166

Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47749

167

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

4781

 

168

Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

 

47811

169

Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

 

47812

170

Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

 

47813

171

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

 

47814

172

Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ

4782

 

173

Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

 

47821

174

Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

 

47822

175

Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

 

47823

176

Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

4789

 

177

Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

 

47891

178

Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

 

47892

179

Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

 

47893

180

Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

 

47899

181

Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

 

47910

182

Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

 

47990

183

Vận tải hành khách đường sắt

 

49110

184

Vận tải hàng hóa đường sắt

 

49120

185

Vận tải bằng xe buýt

 

49200

186

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

187

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

188

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

189

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

190

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

191

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

192

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

193

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

194

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

195

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

196

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

197

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

198

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

199

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

200

Vận tải đường ống

 

49400

201

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

202

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

203

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

204

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

205

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

206

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

207

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

208

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

209

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

210

Bưu chính

 

53100

211

Chuyển phát

 

53200

212

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

213

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

214

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

215

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

216

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

217

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

218

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

219

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

220

Xuất bản sách

 

58110

221

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

222

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

223

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

224

Xuất bản phần mềm

 

58200

225

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7830

 

226

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

78301

227

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

78302

228

Đại lý du lịch

 

79110

229

Điều hành tua du lịch

 

79120

230

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

79200

231

Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

80100

232

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

80200

233

Dịch vụ điều tra

 

80300

234

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

81100

235

Vệ sinh chung nhà cửa

 

81210

236

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

81290

237

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

81300

238

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

82110

 

 


THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán thuế

Dịch vụ làm báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế

 Học kế toán thực hành

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Tin tức kế toán

Số lượt xem

Đang online
Tổng xem1

0988.043.053