công ty kế toán hà nội



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 

Mã số thuế công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Vận Chuyển Tuấn Nghi. Địa chỉ: 48/17 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315429924
Địa chỉ: 48/17 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 10/12/2018
Ngày hoạt động: 10/12/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
14 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
15 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
16 Sản xuất xe có động cơ   29100
17 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
18 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe   29300
19 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
20 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
21 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
22 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
23 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
24 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
25 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
26 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu   30990
27 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
28 Đại lý   46101
29 Môi giới   46102
30 Đấu giá   46103
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
32 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
33 Bán buôn hoa và cây   46202
34 Bán buôn động vật sống   46203
35 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
37 Bán buôn gạo   46310
38 Bán buôn thực phẩm 4632  
39 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
40 Bán buôn thủy sản   46322
41 Bán buôn rau, quả   46323
42 Bán buôn cà phê   46324
43 Bán buôn chè   46325
44 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
45 Bán buôn thực phẩm khác   46329
46 Bán buôn đồ uống 4633  
47 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
48 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
49 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
50 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
51 Bán buôn vải   46411
52 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
53 Bán buôn hàng may mặc   46413
54 Bán buôn giày dép   46414
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
56 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
57 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
58 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
59 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
60 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
61 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
62 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
63 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
65 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
66 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
70 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
73 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
75 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
76 Bán buôn quặng kim loại   46621
77 Bán buôn sắt, thép   46622
78 Bán buôn kim loại khác   46623
79 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
81 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
82 Bán buôn xi măng   46632
83 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
84 Bán buôn kính xây dựng   46634
85 Bán buôn sơn, vécni   46635
86 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
87 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
88 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
89 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
90 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
91 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
92 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
93 Bán buôn cao su   46694
94 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
95 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
96 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
97 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
98 Bán buôn tổng hợp   46900
99 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
100 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
101 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
102 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
103 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
104 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
105 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
106 Vận tải hành khách hàng không   51100
107 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
108 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
109 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
110 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
111 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
112 Bưu chính   53100
113 Chuyển phát   53200
114 Cho thuê xe có động cơ 7710  
115 Cho thuê ôtô   77101
116 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
117 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
118 Cho thuê băng, đĩa video   77220
119 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán thuế

Dịch vụ làm báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế

 Học kế toán thực hành

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Số lượt xem

Đang online
Tổng xem1

0988.043.053