Mã số thuế Công Ty TNHH Nhựa Hải Minh Mã số thuế: 2601011962  Địa chỉ: Khu 10, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty TNHH Nhựa Hải Minh
Mã số thuế: 2601011962 
Địa chỉ: Khu 10, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Đặng Việt Hưng
Ngày cấp giấy phép: 24/09/2018
Ngày hoạt động: 24/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
13 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
14 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
15 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
16 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
17 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
18 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
21 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
24 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
27 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
28 Bán buôn dầu thô   46612
29 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
30 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
32 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
33 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
34 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
35 Bán buôn cao su   46694
36 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
37 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
38 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
39 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
40 Bán buôn tổng hợp   46900
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
43 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
44 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
45 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
46 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
47 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
48 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
49 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
50 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
53 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
54 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
55 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
56 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
57 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
58 Vận tải đường ống   49400
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
62 Bốc xếp hàng hóa 5224  
63 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
64 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
65 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
66 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
67 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
68 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
69 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
70 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
71 Hoạt động thú y   75000

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn