Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Seiki Việt Nam Mã số thuế:  0108455443 Địa chỉ: Số 12, ngõ 150 đường Cổ Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Seiki Việt Nam
Mã số thuế:  0108455443 
Địa chỉ: Số 12, ngõ 150 đường Cổ Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Văn Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 04/10/2018
Ngày hoạt động: 02/10/2018
 
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
21 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
22 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
23 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
24 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
25 In ấn   18110
26 Dịch vụ liên quan đến in   18120
27 Sao chép bản ghi các loại   18200
28 Sản xuất than cốc   19100
29 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
30 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
31 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
32 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
33 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
34 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
35 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
36 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
37 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
38 Sản xuất mực in   20222
39 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
40 Sản xuất mỹ phẩm   20231
41 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
42 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
43 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
44 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
45 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
46 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
47 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
48 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
49 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
50 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
51 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
52 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
53 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
54 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
55 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
56 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
57 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
58 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
59 Sản xuất đồng hồ   26520
60 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
61 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
62 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
63 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
64 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
65 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
66 Sản xuất pin và ắc quy   27200
67 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
68 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
69 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
70 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
71 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
72 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
73 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
74 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
75 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
76 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
77 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
78 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
79 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
80 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
81 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
82 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
83 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
84 Sản xuất máy luyện kim   28230
85 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
86 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
87 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
88 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
89 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
90 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
91 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
92 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
93 Sản xuất nhạc cụ   32200
94 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
95 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
96 Thu gom rác thải độc hại 3812  
97 Thu gom rác thải y tế   38121
98 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
99 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
100 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
101 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
102 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
103 Tái chế phế liệu 3830  
104 Tái chế phế liệu kim loại   38301
105 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
106 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
107 Xây dựng nhà các loại   41000
108 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
109 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
110 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
111 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
112 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
113 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
114 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
115 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
116 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
117 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
118 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
119 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
120 Đại lý xe có động cơ khác   45139
121 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
122 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
123 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
124 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
125 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
126 Bán mô tô, xe máy 4541  
127 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
128 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
129 Đại lý mô tô, xe máy   45413
130 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
131 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
132 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
133 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
134 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
135 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
136 Đại lý   46101
137 Môi giới   46102
138 Đấu giá   46103
139 Bán buôn thực phẩm 4632  
140 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
141 Bán buôn thủy sản   46322
142 Bán buôn rau, quả   46323
143 Bán buôn cà phê   46324
144 Bán buôn chè   46325
145 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
146 Bán buôn thực phẩm khác   46329
147 Bán buôn đồ uống 4633  
148 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
149 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
150 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
151 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
152 Bán buôn vải   46411
153 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
154 Bán buôn hàng may mặc   46413
155 Bán buôn giày dép   46414
156 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
157 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
158 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
159 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
160 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
161 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
162 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
163 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
164 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
165 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
166 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
167 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
168 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
169 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
170 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
171 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
172 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
173 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
174 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
175 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
176 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
177 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
178 Bán buôn dầu thô   46612
179 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
180 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
181 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
182 Bán buôn quặng kim loại   46621
183 Bán buôn sắt, thép   46622
184 Bán buôn kim loại khác   46623
185 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
186 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
187 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
188 Bán buôn xi măng   46632
189 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
190 Bán buôn kính xây dựng   46634
191 Bán buôn sơn, vécni   46635
192 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
193 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
194 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
195 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
196 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
197 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
198 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
199 Bán buôn cao su   46694
200 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
201 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
202 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
203 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
204 Bán buôn tổng hợp   46900
205 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
206 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
207 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
208 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
209 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
210 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
211 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
212 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
213 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
214 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
215 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
216 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
217 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
218 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
219 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
220 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
221 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
222 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
223 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
224 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
225 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
226 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
227 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
228 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
229 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
230 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
231 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
232 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
233 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
234 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
235 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
236 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
237 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
238 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
239 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
240 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
241 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
242 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
243 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
244 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
245 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
246 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
247 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
248 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
249 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
250 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
251 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
252 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
253 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
254 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
255 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
256 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
257 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
258 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
259 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
260 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
261 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
262 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
263 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
264 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
265 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
266 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
267 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
268 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
269 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
270 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
271 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
272 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
273 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
274 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
275 Vận tải đường ống   49400
276 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
277 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
278 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
279 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
280 Bốc xếp hàng hóa 5224  
281 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
282 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
283 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
284 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
285 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
286 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
287 Khách sạn   55101
288 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
289 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
290 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
291 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
292 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
293 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
294 Hoạt động thú y   75000
295 Cho thuê xe có động cơ 7710  
296 Cho thuê ôtô   77101
297 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
298 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
299 Cho thuê băng, đĩa video   77220
300 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
301 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
302 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
303 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
304 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
305 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
306 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
307 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
308 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn