Mã số thuế công ty Cổ Phần Homitech. Địa chỉ: 10/26/9 Đường Số 7, Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0315417615
Địa chỉ: 10/26/9 Đường Số 7, Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tiên Phong
Ngày cấp giấy phép: 03/12/2018
Ngày hoạt động: 30/11/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
|
|
2 |
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45111 |
|
|
3 |
Bán buôn xe có động cơ khác |
45119 |
|
|
4 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45120 |
|
|
5 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
|
|
6 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
45301 |
|
|
7 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45302 |
|
|
8 |
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
45303 |
|
|
9 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4543 |
|
|
10 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
45431 |
|
|
11 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
45432 |
|
|
12 |
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
45433 |
|
|
13 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
|
14 |
Đại lý |
46101 |
|
|
15 |
Môi giới |
46102 |
|
|
16 |
Đấu giá |
46103 |
|
|
17 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
|
|
18 |
Bán buôn vải |
46411 |
|
|
19 |
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
46412 |
|
|
20 |
Bán buôn hàng may mặc |
46413 |
|
|
21 |
Bán buôn giày dép |
46414 |
|
|
22 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
23 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
24 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
25 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
26 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
27 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
28 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
29 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
30 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
31 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
32 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
33 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
34 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
35 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
|
36 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
46591 |
|
|
37 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
46592 |
|
|
38 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
46593 |
|
|
39 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
46594 |
|
|
40 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
46595 |
|
|
41 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
46599 |
|
|
42 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
|
|
43 |
Bán buôn quặng kim loại |
46621 |
|
|
44 |
Bán buôn sắt, thép |
46622 |
|
|
45 |
Bán buôn kim loại khác |
46623 |
|
|
46 |
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
46624 |
|
|
47 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
|
48 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
46631 |
|
|
49 |
Bán buôn xi măng |
46632 |
|
|
50 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
46633 |
|
|
51 |
Bán buôn kính xây dựng |
46634 |
|
|
52 |
Bán buôn sơn, vécni |
46635 |
|
|
53 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
46636 |
|
|
54 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
46637 |
|
|
55 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
46639 |
|
|
56 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
57 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
58 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
59 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
60 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
61 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
62 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
63 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
64 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
65 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
66 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|
|
67 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4741 |
|
|
68 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh |
47411 |
|
|
69 |
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
47412 |
|
|
70 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
47420 |
|
|
71 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
72 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
73 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
74 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
75 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
76 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
77 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|
|
78 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
|
|
79 |
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt |
52241 |
|
|
80 |
Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
52242 |
|
|
81 |
Bốc xếp hàng hóa cảng biển |
52243 |
|
|
82 |
Bốc xếp hàng hóa cảng sông |
52244 |
|
|
83 |
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không |
52245 |
|
|
84 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7490 |
|
|
85 |
Hoạt động khí tượng thuỷ văn |
74901 |
|
|
86 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
74909 |
|
|
87 |
Hoạt động thú y |
75000 |
|
Tin tức kế toán
Số lượt xem
| Đang online | |
| Tổng xem | 1 |