Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Laputa Việt Nam Mã số thuế: 0108458356 Địa chỉ: Số II - 20 phố Kẻ Tạnh, khu Tái Định Cư, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Laputa Việt Nam
Mã số thuế: 0108458356 
Địa chỉ: Số II - 20 phố Kẻ Tạnh, khu Tái Định Cư, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Đình Quảng
Ngày cấp giấy phép: 04/10/2018
Ngày hoạt động: 03/10/2018
 
Ngành nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn thực phẩm 4632  
12 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
13 Bán buôn thủy sản   46322
14 Bán buôn rau, quả   46323
15 Bán buôn cà phê   46324
16 Bán buôn chè   46325
17 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
18 Bán buôn thực phẩm khác   46329
19 Bán buôn đồ uống 4633  
20 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
21 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
22 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
24 Bán buôn vải   46411
25 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
26 Bán buôn hàng may mặc   46413
27 Bán buôn giày dép   46414
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
29 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
30 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
31 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
32 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
33 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
34 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
35 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
36 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
43 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
46 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
48 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
49 Bán buôn quặng kim loại   46621
50 Bán buôn sắt, thép   46622
51 Bán buôn kim loại khác   46623
52 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
54 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
55 Bán buôn xi măng   46632
56 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
57 Bán buôn kính xây dựng   46634
58 Bán buôn sơn, vécni   46635
59 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
60 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
62 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
63 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
64 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
65 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
66 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
67 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
68 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
69 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
70 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
71 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
73 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
74 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
75 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
76 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
77 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
78 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
79 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
80 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
81 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
82 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
83 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
84 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
85 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
87 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
88 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
89 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
90 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
92 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
93 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
94 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
95 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
96 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
97 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
98 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
99 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
100 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
101 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
102 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
103 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
104 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
105 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
106 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
107 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
108 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
109 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
110 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
111 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
112 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
113 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
114 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
115 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
116 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
117 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
118 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
120 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
121 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
122 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
123 Vận tải đường ống   49400
124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
128 Bốc xếp hàng hóa 5224  
129 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
130 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
131 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
132 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
133 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
134 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
135 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
136 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
137 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
138 Bưu chính   53100
139 Chuyển phát   53200
140 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
141 Khách sạn   55101
142 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
143 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
144 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
145 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
146 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
147 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
148 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
149 Dịch vụ ăn uống khác   56290
150 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
151 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
152 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
153 Xuất bản sách   58110
154 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
155 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
156 Hoạt động xuất bản khác   58190
157 Xuất bản phần mềm   58200
158 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
159 Hoạt động kiến trúc   71101
160 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
161 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
162 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
163 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
164 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
165 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
166 Quảng cáo   73100
167 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
168 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
169 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
170 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
171 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
172 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
173 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
174 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
175 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
176 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
177 Cung ứng lao động tạm thời   78200
 

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn