Mã số thuế công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Nam Quang Minh. Địa chỉ: 844 đường Duyên Hải, ấp Hoà Hiệp, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0314882031
Địa chỉ: 844 đường Duyên Hải, ấp Hoà Hiệp, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tiến Quang
Ngày cấp giấy phép: 07/02/2018
Ngày hoạt động: 06/02/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
810 |
|
|
2 |
Khai thác đá |
8101 |
|
|
3 |
Khai thác cát, sỏi |
8102 |
|
|
4 |
Khai thác đất sét |
8103 |
|
|
5 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
8910 |
|
|
6 |
Khai thác và thu gom than bùn |
8920 |
|
|
7 |
Khai thác muối |
8930 |
|
|
8 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
8990 |
|
|
9 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
9100 |
|
|
10 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
9900 |
|
|
11 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
|
|
12 |
Xây dựng công trình đường sắt |
42101 |
|
|
13 |
Xây dựng công trình đường bộ |
42102 |
|
|
14 |
Xây dựng công trình công ích |
42200 |
|
|
15 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
42900 |
|
|
16 |
Phá dỡ |
43110 |
|
|
17 |
Chuẩn bị mặt bằng |
43120 |
|
|
18 |
Lắp đặt hệ thống điện |
43210 |
|
|
19 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
|
|
20 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
43221 |
|
|
21 |
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí |
43222 |
|
|
22 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
43290 |
|
|
23 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
43300 |
|
|
24 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
43900 |
|
|
25 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
|
26 |
Đại lý |
46101 |
|
|
27 |
Môi giới |
46102 |
|
|
28 |
Đấu giá |
46103 |
|
|
29 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
30 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
31 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
32 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
33 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
34 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
35 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
36 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
37 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
|
38 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
46331 |
|
|
39 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
46332 |
|
|
40 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
46340 |
|
|
41 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
42 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
43 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
44 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
45 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
46 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
47 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
48 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
49 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
50 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
51 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
52 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
53 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
54 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
|
|
55 |
Bán buôn quặng kim loại |
46621 |
|
|
56 |
Bán buôn sắt, thép |
46622 |
|
|
57 |
Bán buôn kim loại khác |
46623 |
|
|
58 |
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
46624 |
|
|
59 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
|
60 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
46631 |
|
|
61 |
Bán buôn xi măng |
46632 |
|
|
62 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
46633 |
|
|
63 |
Bán buôn kính xây dựng |
46634 |
|
|
64 |
Bán buôn sơn, vécni |
46635 |
|
|
65 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
46636 |
|
|
66 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
46637 |
|
|
67 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
46639 |
|
|
68 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
69 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
70 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
71 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
72 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
73 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
74 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
75 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
76 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
77 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
78 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|
|
79 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
|
|
80 |
Dịch vụ đại lý tàu biển |
52291 |
|
|
81 |
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
52292 |
|
|
82 |
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
52299 |
|
|
83 |
Bưu chính |
53100 |
|
|
84 |
Chuyển phát |
53200 |
|
|
85 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
5510 |
|
|
86 |
Khách sạn |
55101 |
|
|
87 |
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
55102 |
|
|
88 |
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
55103 |
|
|
89 |
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
55104 |
|
|
90 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
|
|
91 |
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
56101 |
|
|
92 |
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
56109 |
|
|
93 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
56210 |
|
|
94 |
Dịch vụ ăn uống khác |
56290 |
|
|
95 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
|
96 |
Cho thuê ôtô |
77101 |
|
|
97 |
Cho thuê xe có động cơ khác |
77109 |
|
|
98 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
77210 |
|
|
99 |
Cho thuê băng, đĩa video |
77220 |
|
|
100 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
77290 |
|
|
101 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
|
|
102 |
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
77301 |
|
|
103 |
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
77302 |
|
|
104 |
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
77303 |
|
|
105 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
77309 |
|
|
106 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
77400 |
|
|
107 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
78100 |
|
|
108 |
Cung ứng lao động tạm thời |
78200 |
|
THÔNG TIN THAM KHẢO
Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây
Dịch vụ kế toán thuế
Dịch vụ làm báo cáo tài chính
Dịch vụ hoàn thuế
Tin tức kế toán
Số lượt xem
| Đang online | |
| Tổng xem | 465457 |